big sur

big sur

A family drives along the scenic highway in Big Sur.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Big Sur một vùng duyên hải đẹp như tranh vẽphía nam San Francisco, thuộc tiểu bang California, Hoa Kỳ. Khu vực này nổi tiếng với những vách đá dựng đứng, biển Thái Bình Dương bao la, những con đường ven biển ngoạn mục.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển của Big Sur, quang cảnh thực sự ngoạn mục.)
  • (Big Sur một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài yêu thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beauty of Big Sur": vẻ đẹp của vùng Big Sur, thường dùng để nhấn mạnh sự hùng vĩ hoang .
    • Many artists have been inspired by the beauty of Big Sur. (Nhiều nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của Big Sur.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp, "Big Sur" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng duyên hải California: một cách diễn đạt chung để chỉ các khu vực ven biển của California, nhưng không thay thế chính xác "Big Sur".
  • Khu vực ven biển phía nam San Francisco: mô tả địa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Big Sur", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "to get lost in Big Sur": lạc vào vẻ đẹp hoang của Big Sur, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự đắm chìm trong thiên nhiên.
    • After a stressful year, she wanted to get lost in Big Sur for a while. (Sau một năm căng thẳng, ấy muốn lạc vào vẻ đẹp hoang của Big Sur một thời gian.)

Từ gần giống